Chủ Nhật, ngày 25 tháng 10 năm 2026

Biến Di Sản Thành Tài Sản: Chìa Khóa Sở Hữu Trí Tuệ Cho Công Nghiệp Văn Hóa Việt Nam

Linh · 27/04/2026 03:36 · cập nhật 27/04/2026 03:36 · đọc 4 phút
Biến Di Sản Thành Tài Sản: Chìa Khóa Sở Hữu Trí Tuệ Cho Công Nghiệp Văn Hóa Việt Nam

Khám phá chiến lược biến di sản thành tài sản thông qua sở hữu trí tuệ để phát triển công nghiệp văn hóa Việt Nam bền vững, đóng góp GDP quốc gia. Xem ngay!

Phát triển công nghiệp văn hóa Việt Nam đòi hỏi một tư duy chiến lược, nơi sở hữu trí tuệ đóng vai trò then chốt để biến những giá trị di sản vô hình thành tài sản kinh tế thực thụ.

Từ lâu, văn hóa thường được nhìn nhận dưới góc độ bảo tồn, gìn giữ với tâm thế cần được hỗ trợ và đầu tư. Tuy nhiên, Nghị quyết số 80-NQ/TW của Bộ Chính trị đã tạo ra một bước ngoặt về tư duy: Văn hóa không còn là “chi phí” mà phải trở thành “nguồn lực nội sinh” cho tăng trưởng. Mục tiêu rất cụ thể, đưa các ngành công nghiệp văn hóa đóng góp 7% GDP vào năm 2030 và nâng lên 9% vào năm 2045. Để đạt được con số này, chúng ta không thể tiếp tục cách làm cũ mà cần một công cụ định danh và bảo vệ mạnh mẽ: Sở hữu trí tuệ (SHTT).

Sở hữu trí tuệ: “Tấm hộ chiếu” để di sản bước vào thị trường

Trong một buổi tọa đàm gần đây tại Hà Nội, ông Lê Quốc Minh - Ủy viên Trung ương Đảng, Tổng Biên tập Báo Nhân Dân đã đưa ra một nhận định sắc sảo: Công nghiệp văn hóa không thể đi “tay không” vào thị trường. Điều này có nghĩa là nếu chúng ta chỉ có di sản thô mà không có năng lực bảo hộ, không có khả năng tổ chức sáng tạo hợp pháp, chúng ta sẽ dễ dàng bị tổn thương trước các làn sóng sao chép hoặc khai thác tùy tiện.

Ông Lê Quốc Minh nhấn mạnh việc định danh tài sản vô hình để phát triển kinh tế di sản.
Ông Lê Quốc Minh nhấn mạnh việc định danh tài sản vô hình để phát triển kinh tế di sản.

Hãy thử tưởng tượng, một họa tiết truyền thống, một câu chuyện dân gian hay bí quyết thủ công của một làng nghề nếu không được bảo hộ SHTT sẽ rất dễ bị “biến dạng” hoặc bị đánh cắp bản quyền ngay trên sân nhà. Ngược lại, khi được định danh đúng, di sản sẽ trở thành nền tảng cho những chuỗi giá trị gia tăng cao như: thiết kế game, công nghiệp nội dung, du lịch trải nghiệm và các thương hiệu quốc gia.

Không gian thảo luận về chiến lược biến di sản thành tài sản quốc gia.
Không gian thảo luận về chiến lược biến di sản thành tài sản quốc gia.

Ranh giới mong manh giữa “Kinh tế di sản” và “Thương mại hóa rẻ rúng”

Một vấn đề hóc búa mà các chuyên gia đặt ra là làm sao để khai thác kinh tế từ văn hóa mà không làm mất đi bản sắc. Phát triển kinh tế di sản tuyệt đối không đồng nghĩa với việc thương mại hóa bằng mọi giá hay khai thác ngắn hạn. Để tránh việc di sản bị “làm nghèo đi” trong chính không gian văn hóa của mình, cần xây dựng một hệ sinh thái vận hành đa phương:

  • Nhà nước: Hoàn thiện thể chế, chính sách và hành lang pháp lý.
  • Chuyên gia: Đóng vai trò thẩm định, phản biện và tư vấn chuyên môn.
  • Cộng đồng: Là chủ thể nắm giữ di sản, cần được tôn trọng quyền thực hành và thụ hưởng lợi ích vật chất, tinh thần một cách minh bạch.
  • Doanh nghiệp: Đầu tư sáng tạo và tổ chức thị trường chuyên nghiệp.
  • Truyền thông: Lan tỏa giá trị đúng đắn và cảnh báo những biểu hiện lệch lạc.
Tiến sỹ Lê Thị Minh Lý, chuyên gia Hội đồng Di sản quốc gia.
Tiến sỹ Lê Thị Minh Lý, chuyên gia Hội đồng Di sản quốc gia.

Tiến sỹ Lê Thị Minh Lý nhấn mạnh rằng mọi tương tác với cộng đồng chủ thể di sản phải dựa trên sự đối thoại và đàm phán. Việc công nhận quyền của cộng đồng không chỉ là vấn đề đạo đức mà còn là yêu cầu pháp lý theo tiêu chí của UNESCO và luật SHTT.

Bài học từ quốc tế và mô hình vận hành thực tế

Nhận tin mới nhất

Đăng ký để không bỏ lỡ tin nổi bật mỗi ngày.

Nhìn vào các cường quốc văn hóa như Pháp hay Hàn Quốc, chúng ta thấy họ có những đơn vị trung gian chuyên trách sản xuất đồ lưu niệm và sản phẩm đặc thù cho từng bảo tàng. Điều này giúp mỗi điểm đến có một sản phẩm mang bản sắc riêng, không thể thay thế, từ đó tạo ra doanh thu bền vững mà không làm tầm thường hóa di sản.

Nghệ thuật Xẩm là minh chứng cho những giá trị di sản cần cơ chế bảo hộ để tránh mai một.
Nghệ thuật Xẩm là minh chứng cho những giá trị di sản cần cơ chế bảo hộ để tránh mai một.

Để hiện thực hóa điều này tại Việt Nam, Luật sư Lê Quang Vinh (Giám đốc Công ty SHTT Bross & Partners) đề xuất một công thức vận hành gồm 3 trụ cột: Khung pháp lý rõ - Đầu mối vận hành rõ - Hệ đo lường rõ. Khi các lớp tài sản vô hình trong một làng nghề hay một loại hình nghệ thuật dân gian được định giá và cấp quyền chính xác, di sản sẽ thoát khỏi tình trạng là “tài nguyên thô” để trở thành tài sản sinh lợi.

Luật sư Lê Quang Vinh phân tích về việc định giá tài sản vô hình từ di sản.
Luật sư Lê Quang Vinh phân tích về việc định giá tài sản vô hình từ di sản.

Việc xây dựng những mô hình như “Vũ trụ IP” là một ví dụ điển hình trong việc trực quan hóa tài sản trí tuệ, giúp công chúng dễ dàng tiếp cận và nhận diện giá trị của văn hóa trong thời đại mới.

Mô hình trực quan hóa tài sản trí tuệ giúp lan tỏa giá trị văn hóa đến công chúng.
Mô hình trực quan hóa tài sản trí tuệ giúp lan tỏa giá trị văn hóa đến công chúng.

Góc nhìn chuyên gia: Để công nghiệp văn hóa Việt Nam thực sự cất cánh, chúng ta cần ngừng coi SHTT là một thủ tục hành chính mà hãy coi đó là chiến lược kinh doanh. Chỉ khi định danh được giá trị, chúng ta mới có thể thương lượng vị thế trên bản đồ văn hóa toàn cầu.

Theo bạn, di sản nào của Việt Nam có tiềm năng lớn nhất để trở thành một “siêu tài sản” trí tuệ nếu được đầu tư đúng mức? Hãy chia sẻ quan điểm của bạn cùng chúng tôi!